Herhangi bir kelime yazın!

"abba" in Vietnamese

Abba

Definition

'Abba' là một từ cổ có nghĩa là 'cha', thường dùng để gọi Thiên Chúa Cha trong Kitô giáo hoặc các tôn giáo khác với ý nghĩa kính trọng, yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Abba' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, như trong các lời cầu nguyện hoặc Kinh Thánh. Ít được dùng trong hội thoại hàng ngày và không liên quan đến ban nhạc ABBA.

Examples

In many prayers, people say 'Abba, Father'.

Trong nhiều lời cầu nguyện, người ta nói: '**Abba**, Cha ơi'.

The word 'abba' comes from the Aramaic language.

Từ '**Abba**' có nguồn gốc từ tiếng Aram.

Jesus used 'Abba' to address God in the Bible.

Chúa Jesus đã dùng từ '**Abba**' để gọi Thiên Chúa trong Kinh Thánh.

Some Christians feel comfort in praying to 'Abba' because it feels personal and close.

Một số tín đồ cảm thấy được an ủi khi cầu nguyện với '**Abba**' vì nó tạo cảm giác gần gũi và thân thiết.

The term 'abba' shows a deep sense of respect and affection.

Thuật ngữ '**Abba**' thể hiện sự tôn kính sâu sắc và tình cảm.

You’ll almost never hear 'abba' outside of religious discussions unless people are talking about the band.

Bạn hầu như sẽ không nghe thấy '**Abba**' ngoài các cuộc trò chuyện về tôn giáo, trừ khi nói về ban nhạc đó.