"abb" in Vietnamese
Definition
'ABB' thường được dùng làm tên viết tắt của một công ty hoặc nhóm chữ cái đầu. Nó cũng có thể chỉ dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ dài hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ABB’ nổi tiếng nhất là tên một tập đoàn toàn cầu trong ngành tự động hóa và robot. ‘abb’ viết thường ít gặp, hãy chú ý kiểm tra nghĩa trong từng tình huống.
Examples
ABB is an international company.
**ABB** là một công ty quốc tế.
The letters ABB stand for Asea Brown Boveri.
Các chữ cái **ABB** là viết tắt của Asea Brown Boveri.
What does ABB mean in this context?
Trong trường hợp này, **ABB** có nghĩa là gì?
If you see ABB on machinery, it's probably the manufacturer's logo.
Nếu bạn thấy **ABB** trên máy móc, có thể đó là logo của nhà sản xuất.
We use a lot of ABB products in our factory.
Chúng tôi sử dụng rất nhiều sản phẩm của **ABB** trong nhà máy.
Don’t confuse ABB with other abbreviations; check what it refers to.
Đừng nhầm lẫn **ABB** với các từ viết tắt khác; hãy kiểm tra nó dùng để chỉ cái gì.