"abase" in Indonesian
Definition
Cố ý làm cho bản thân trở nên thấp kém hơn, hoặc cố tình hạ thấp danh dự, địa vị của người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn chương; hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Hay đi với 'hạ thấp bản thân'. Đừng lẫn với 'embarrass' (làm xấu hổ); 'abase' nói về hạ thấp địa vị một cách cố ý.
Examples
He would never abase himself to win someone's favor.
Anh ấy sẽ không bao giờ **hạ thấp bản thân** để làm vừa lòng ai cả.
Don't abase others to make yourself look better.
Đừng **làm nhục** người khác để bản thân trông tốt hơn.
She refused to abase herself in front of the crowd.
Cô ấy từ chối **hạ thấp bản thân** trước đám đông.
Why abase yourself for a boss who doesn’t appreciate you?
Tại sao phải **hạ thấp bản thân** vì một ông sếp không đánh giá bạn?
I won’t abase myself just to keep this job.
Tôi sẽ không **hạ thấp bản thân** chỉ để giữ công việc này.
Some leaders try to abase their rivals through insults.
Một số lãnh đạo cố **làm nhục** đối thủ bằng những lời lăng mạ.