Herhangi bir kelime yazın!

"abalones" in Vietnamese

bào ngư

Definition

Bào ngư là loại ốc biển lớn, có vỏ dẹt hình tai và dãy lỗ nhỏ. Thịt của nó là đặc sản quý trong nhiều nền ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bào ngư' thường gặp trong lĩnh vực ẩm thực hoặc sinh vật biển. Là danh từ đếm được (một con bào ngư, hai con bào ngư).

Examples

Fishermen caught several abalones this morning.

Ngư dân đã bắt được vài con **bào ngư** sáng nay.

Some people eat abalones as a special treat.

Một số người ăn **bào ngư** như một món đặc sản.

Abalones live on rocky coasts in the ocean.

**Bào ngư** sống ở các bờ biển đá ngoài đại dương.

The restaurant's most expensive dish features fresh abalones.

Món đắt nhất của nhà hàng có **bào ngư** tươi.

Have you ever tried grilled abalones? They’re amazing!

Bạn đã từng thử **bào ngư** nướng chưa? Thật tuyệt vời!

Because of overfishing, wild abalones are becoming rare.

Do đánh bắt quá mức, **bào ngư** hoang dã ngày càng hiếm.