Herhangi bir kelime yazın!

"aahs" in Vietnamese

à (tiếng thán phục/ngạc nhiên)

Definition

Âm thanh nhẹ nhàng mà con người thốt ra để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú, ngưỡng mộ hoặc nhẹ nhõm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, miêu tả phản ứng ấn tượng hoặc bất ngờ từ nhóm người trước điều gì đó đẹp hoặc thú vị.

Examples

The audience gave loud aahs when the magician did his trick.

Khi ảo thuật gia biểu diễn, khán giả đồng loạt thốt lên những tiếng **ồ** lớn.

Everyone's aahs showed they loved the baby animals.

Những tiếng **ồ** của mọi người cho thấy ai cũng thích các con vật nhỏ.

After the fireworks, the crowd's aahs filled the night.

Sau màn pháo hoa, tiếng **ồ** của đám đông vang khắp đêm tối.

There were plenty of aahs and wows when the cake was brought out.

Khi chiếc bánh xuất hiện, có rất nhiều tiếng **ồ** và ngạc nhiên vang lên.

Her performance got lots of aahs from the judges.

Phần trình diễn của cô nhận được rất nhiều tiếng **ồ** từ ban giám khảo.

You could hear the kids’ aahs as the puppy did a little trick.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **ồ** của bọn trẻ khi chú cún con biểu diễn trò nhỏ.