Herhangi bir kelime yazın!

"a whipping boy" in Vietnamese

vật tế thầnngười chịu trách nhiệm thay

Definition

Người bị đổ lỗi hoặc trừng phạt một cách bất công cho sai lầm hoặc vấn đề do người khác gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, giống với 'vật tế thần' trong tiếng Việt. Dùng trong cả văn nói và viết. Ám chỉ bất kỳ ai bị đổ lỗi thay người khác.

Examples

He was made a whipping boy for the team's failure.

Anh ấy bị biến thành **vật tế thần** cho thất bại của đội.

Sometimes, the youngest sibling is treated as a whipping boy at home.

Đôi khi, em út trong nhà bị coi như **vật tế thần**.

She didn’t want to be a whipping boy for her boss’s mistakes.

Cô ấy không muốn làm **vật tế thần** cho lỗi lầm của sếp.

Whenever something goes wrong, Mark ends up as the whipping boy.

Mỗi lần có chuyện gì xảy ra, Mark đều trở thành **vật tế thần**.

Don’t let yourself be a whipping boy in the office—stand up for yourself.

Đừng để mình làm **vật tế thần** ở công ty — hãy lên tiếng cho bản thân.

The public often looks for a whipping boy when things go bad, even if it’s not fair.

Khi có chuyện không hay, công chúng thường tìm **vật tế thần**, dù điều đó không công bằng.