Herhangi bir kelime yazın!

"a whack at" in Vietnamese

thửthử sức

Definition

Cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là điều gì mới hoặc khó; thử sức xem mình có thành công không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật trong tiếng Anh Mỹ thường gặp là 'take a whack at'. Đơn giản là thử làm gì đó, không phải đánh hoặc đập.

Examples

Let me have a whack at that puzzle.

Để tôi **thử** giải câu đố đó.

He took a whack at fixing the sink.

Anh ấy **thử** sửa chậu rửa.

Would you like to have a whack at drawing this picture?

Bạn có muốn **thử** vẽ bức tranh này không?

I've never cooked risotto before, but I'll give a whack at it tonight.

Tôi chưa từng nấu risotto, nhưng tối nay sẽ **thử**.

Everyone got a whack at singing their favorite song at karaoke.

Mọi người đều **thử hát** bài hát yêu thích của mình ở karaoke.

I'm not a great dancer, but I'll take a whack at it!

Tôi không phải là người nhảy giỏi, nhưng sẽ **thử**!