Herhangi bir kelime yazın!

"a thing or two" in Vietnamese

một vài điềuđôi điều

Definition

Thành ngữ này dùng để nói rằng ai đó có một chút kiến thức hoặc kinh nghiệm về một vấn đề, thường được nói một cách khiêm tốn hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước. Khi nói 'Tôi biết a thing or two', nghĩa là bạn khá rành chủ đề đó dù nói khiêm tốn. Không dịch sát nghĩa từng từ.

Examples

I know a thing or two about cooking.

Tôi biết **một vài điều** về nấu ăn.

My grandmother can teach you a thing or two about life.

Bà tôi có thể dạy bạn **một vài điều** về cuộc sống.

He has learned a thing or two from his mistakes.

Anh ấy đã học được **một vài điều** từ những sai lầm của mình.

Stick with me and you’ll pick up a thing or two.

Cứ đi cùng tôi, bạn sẽ học được **một vài điều**.

After traveling so much, she knows a thing or two about finding cheap flights.

Sau nhiều chuyến du lịch, cô ấy biết **một vài điều** về cách tìm vé máy bay giá rẻ.

You could definitely teach me a thing or two about style!

Bạn chắc chắn có thể dạy tôi **một vài điều** về phong cách!