Herhangi bir kelime yazın!

"a team player" in Vietnamese

người làm việc nhóm tốt

Definition

Người có khả năng hợp tác, ưu tiên lợi ích của nhóm và giúp nhóm đạt kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, thể thao hoặc học tập để khen ngợi sự hợp tác. Khác với 'leader', nhấn mạnh làm việc nhóm, không phải chỉ huy.

Examples

She is a team player and always helps her classmates.

Cô ấy là **người làm việc nhóm tốt** và luôn giúp đỡ các bạn cùng lớp.

We need a team player for this project.

Chúng tôi cần **người làm việc nhóm tốt** cho dự án này.

Being a team player is important at work.

Là **người làm việc nhóm tốt** rất quan trọng tại nơi làm việc.

My boss said I'm a team player during my review.

Sếp tôi nói tôi là **người làm việc nhóm tốt** trong buổi đánh giá.

If you're a team player, people love working with you.

Nếu bạn là **người làm việc nhóm tốt**, ai cũng muốn làm việc cùng bạn.

Josh isn't just skilled—he's a real team player.

Josh không chỉ giỏi mà còn là **người làm việc nhóm tốt thực thụ**.