Herhangi bir kelime yazın!

"a square deal" in Vietnamese

thỏa thuận công bằng

Definition

Một 'thỏa thuận công bằng' là khi tất cả các bên đều được đối xử công bằng, không ai bị lừa dối hay thiệt thòi. Thường dùng khi nói về làm ăn hoặc thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong môi trường kinh doanh hoặc khi nói về giao dịch minh bạch. Cụm 'want a square deal' nghĩa là mong muốn sự công bằng.

Examples

He promised me a square deal on the new car.

Anh ấy hứa sẽ cho tôi **một thỏa thuận công bằng** khi mua xe mới.

We believe in giving every customer a square deal.

Chúng tôi tin rằng mỗi khách hàng đều xứng đáng nhận được **một thỏa thuận công bằng**.

It's important to have a square deal in business.

Trong kinh doanh, có **một thỏa thuận công bằng** là rất quan trọng.

If you want a square deal, you have to be honest, too.

Nếu bạn muốn **một thỏa thuận công bằng**, bạn cũng phải trung thực.

I didn’t think that was a square deal, so I walked away.

Tôi không nghĩ đó là **một thỏa thuận công bằng**, nên tôi đã rời đi.

You can trust them—they always offer a square deal.

Bạn có thể tin tưởng họ—họ luôn đưa ra **một thỏa thuận công bằng**.