Herhangi bir kelime yazın!

"a sporting chance" in Indonesian

cơ hội công bằngcơ hội hợp lý

Definition

Đây là cơ hội công bằng, không đảm bảo thành công nhưng nếu cố gắng hoặc may mắn thì vẫn có thể đạt được.

Usage Notes (Indonesian)

Thường sử dụng trong văn cảnh trang trọng, hay đi với 'cho' hoặc 'có', nhấn mạnh cơ hội công bằng nhưng không đảm bảo thắng.

Examples

Everyone deserves a sporting chance to succeed.

Mọi người đều xứng đáng có **cơ hội công bằng** để thành công.

The team still has a sporting chance to win the game.

Đội vẫn còn **cơ hội hợp lý** để thắng trận đấu.

He gave the animal a sporting chance to escape.

Anh ấy đã cho con vật **cơ hội công bằng** để trốn thoát.

We're behind in the polls, but we've still got a sporting chance if we work hard.

Chúng ta đang thua trong khảo sát, nhưng nếu cố gắng vẫn còn **cơ hội công bằng**.

If you leave now, you'll have a sporting chance of catching the train.

Nếu bạn đi ngay bây giờ, bạn sẽ có **cơ hội hợp lý** để bắt tàu.

They like tough odds, as long as there’s a sporting chance of making it.

Họ thường thích tình huống khó, miễn là còn **cơ hội hợp lý** để thành công.