Herhangi bir kelime yazın!

"a smack in the face" in Vietnamese

một cái tát vào mặtxúc phạm

Definition

Đây là một hành động hoặc sự kiện khiến bạn bị sốc hoặc tổn thương về mặt cảm xúc, thường vì điều đó không công bằng hay thiếu tôn trọng. Thường dùng để chỉ cảm giác bị xúc phạm, không phải nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng khi bạn sốc hoặc bị tổn thương sâu sắc, thường hơn cảm giác thất vọng thông thường. Bạn có thể dùng trong các tình huống bị từ chối, phản bội hoặc nhận tin xấu.

Examples

Losing the job was a smack in the face.

Mất việc đúng là **một cái tát vào mặt**.

Her comment felt like a smack in the face.

Bình luận của cô ấy giống như **một cái tát vào mặt**.

Not being invited was a smack in the face to him.

Không được mời là **một cái tát vào mặt** với anh ấy.

Getting rejected by your best friend is a smack in the face you never forget.

Bị bạn thân từ chối là **một cái tát vào mặt** mà bạn không bao giờ quên được.

I worked so hard, and their feedback was honestly a smack in the face.

Tôi đã làm việc rất chăm chỉ, và phản hồi của họ thực sự là **một cái tát vào mặt**.

When the team lost, it was a smack in the face for all the fans.

Khi đội thua, đó là **một cái tát vào mặt** với tất cả người hâm mộ.