Herhangi bir kelime yazın!

"a sinking feeling" in Vietnamese

linh cảm xấucảm giác bất an

Definition

Đó là cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc dự cảm điều xấu sắp xảy ra bất chợt đến với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, diễn tả cảm giác tiêu cực, thường đi với các động từ như 'có', 'cảm thấy'. Không mang nghĩa đen.

Examples

I had a sinking feeling when I saw the dark clouds.

Khi nhìn thấy những đám mây đen, tôi có **linh cảm xấu**.

She got a sinking feeling after reading the message.

Cô ấy có **linh cảm xấu** sau khi đọc tin nhắn đó.

He felt a sinking feeling in his stomach before the test.

Trước khi kiểm tra, anh ấy cảm thấy **cảm giác bất an** trong dạ dày.

I got a sinking feeling when my boss called me into his office unexpectedly.

Khi sếp gọi tôi vào văn phòng đột ngột, tôi có **linh cảm xấu**.

Whenever the phone rings late at night, I have a sinking feeling that something's wrong.

Mỗi khi điện thoại reo vào đêm khuya, tôi lại có **linh cảm xấu** rằng có điều gì đó không ổn.

As soon as I walked into the room, a sinking feeling told me I had forgotten something important.

Ngay khi bước vào phòng, **linh cảm xấu** mách bảo tôi đã quên điều gì đó quan trọng.