Herhangi bir kelime yazın!

"a shotgun wedding" in Vietnamese

đám cưới chạy bầuđám cưới ép buộc

Definition

Cuộc hôn nhân được tổ chức vội vã vì mang thai ngoài ý muốn hoặc do áp lực từ gia đình, xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và mang tính châm biếm hoặc hài hước. Không chỉ về việc mang thai mà còn về các cuộc hôn nhân bị ép buộc hoặc gấp gáp.

Examples

They had a shotgun wedding because she was pregnant.

Vì cô ấy mang thai nên họ tổ chức **đám cưới chạy bầu**.

A shotgun wedding often happens when families do not want a baby born out of marriage.

**Đám cưới chạy bầu** thường xảy ra khi gia đình không muốn con được sinh ra ngoài hôn nhân.

Their parents arranged a shotgun wedding quickly.

Bố mẹ họ đã nhanh chóng tổ chức **đám cưới ép buộc**.

Rumor has it they only tied the knot because it was a shotgun wedding.

Nghe nói họ chỉ kết hôn vì đó là **đám cưới chạy bầu**.

After the news broke, both families started planning a shotgun wedding.

Sau khi tin tức lan ra, hai bên gia đình bắt đầu lên kế hoạch cho **đám cưới ép buộc**.

Not every quick marriage is a shotgun wedding; sometimes people just move fast.

Không phải mọi cuộc kết hôn vội vàng đều là **đám cưới chạy bầu**; đôi khi mọi người chỉ quyết định nhanh thôi.