Herhangi bir kelime yazın!

"a shot in the arm" in Vietnamese

sự tiếp thêm động lựcsự cổ vũ

Definition

Điều mang lại động lực, năng lượng hoặc giúp cải thiện tình hình khi mọi thứ không tốt. Thường nói về những sự kiện hoặc hành động giúp thay đổi tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa y học. Dùng để miêu tả điều mang lại sự thay đổi tích cực, thường cho tổ chức, nhóm hoặc cá nhân khi đang mệt mỏi.

Examples

Winning the award was a shot in the arm for her confidence.

Giành giải thưởng đã là **sự tiếp thêm động lực** cho sự tự tin của cô ấy.

The new equipment gave the company a shot in the arm.

Thiết bị mới đã mang lại cho công ty **sự tiếp thêm động lực**.

Her kind words were a shot in the arm for me.

Những lời tốt đẹp của cô ấy là **sự cổ vũ** cho tôi.

The team's first win in months was a shot in the arm they desperately needed.

Chiến thắng đầu tiên sau nhiều tháng là **sự tiếp thêm động lực** mà đội bóng rất cần.

If sales keep dropping, we’ll need a shot in the arm to stay afloat.

Nếu doanh số tiếp tục giảm, chúng ta sẽ cần **sự tiếp thêm động lực** để tiếp tục hoạt động.

That surprise visit from my friend was exactly a shot in the arm after a tough week.

Chuyến thăm bất ngờ của bạn tôi đúng là **sự cổ vũ** tôi cần sau một tuần khó khăn.