"a short temper" in Vietnamese
Definition
Chỉ tính cách dễ nổi giận hoặc mất kiên nhẫn nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm như 'người nóng tính', 'dễ nổi nóng', chỉ người dễ cáu giận, hay mất bình tĩnh vì chuyện nhỏ.
Examples
He has a short temper and gets upset easily.
Anh ấy có **tính nóng nảy** và dễ nổi giận.
People with a short temper can find it hard to stay calm.
Những người **dễ nổi nóng** thường khó giữ bình tĩnh.
Try to avoid arguing with someone with a short temper.
Hãy tránh tranh cãi với người **nóng tính**.
She’s got a short temper, so don’t take her comments personally.
Cô ấy **nóng tính**, nên đừng để ý lời cô ấy quá.
My dad’s short temper sometimes makes family dinners stressful.
**Tính nóng nảy** của bố tôi đôi khi làm bữa cơm gia đình căng thẳng.
If you have a short temper, practicing deep breathing can help.
Nếu bạn **dễ nổi nóng**, luyện thở sâu sẽ giúp ích.