Herhangi bir kelime yazın!

"a sharp tongue" in Vietnamese

lời nói sắc sảolời lẽ gay gắt

Definition

Chỉ người thường nói chuyện thẳng thắn, sắc bén hay gay gắt, dễ làm người khác phật lòng hoặc tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'có' ('có lời nói sắc sảo'). Có thể khen khi nói về sự thẳng thắn, nhưng dễ khiến người khác cảm thấy bị tổn thương. Không giống 'sharp mind' (thông minh).

Examples

She has a sharp tongue and often makes people upset.

Cô ấy có **lời nói sắc sảo** và thường làm người khác buồn lòng.

His sharp tongue sometimes gets him into trouble at work.

**Lời lẽ gay gắt** của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối nơi làm việc.

Be careful with a sharp tongue around strangers.

Hãy cẩn trọng khi dùng **lời nói sắc sảo** với người lạ.

Don’t take it personally—he just has a sharp tongue.

Đừng để bụng—anh ấy chỉ là người có **lời nói sắc sảo** thôi.

You need a sharp tongue to win debates like that.

Bạn cần **lời nói sắc sảo** để thắng những tranh luận như vậy.

Everyone knows she’s clever, but her sharp tongue can be a bit much.

Ai cũng biết cô ấy thông minh, nhưng **lời nói sắc sảo** của cô ấy đôi lúc hơi quá.