Herhangi bir kelime yazın!

"a rush on" in Vietnamese

sự tranh muasự đổ xô mua

Definition

Khi nhiều người cùng lúc muốn mua hoặc lấy một thứ gì đó, thường dẫn đến việc thiếu hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp nhu cầu tăng đột biến như 'a rush on tickets'. Không dùng cho trường hợp tăng đều hoặc từ từ.

Examples

There was a rush on bread at the supermarket before the storm.

Trước cơn bão, ở siêu thị đã có **sự tranh mua** bánh mì.

After the announcement, there was a rush on concert tickets.

Sau thông báo, đã có **sự đổ xô mua** vé hòa nhạc.

There's a rush on water bottles during the summer.

Vào mùa hè, có **sự tranh mua** nước đóng chai.

There's been a rush on flu medicine since the outbreak started.

Kể từ khi bùng phát dịch, đã có **sự đổ xô mua** thuốc cảm cúm.

Every Black Friday, stores prepare for a rush on electronics.

Vào mỗi Black Friday, các cửa hàng chuẩn bị cho **sự tranh mua** hàng điện tử.

There was a rush on taxi rides after the concert ended.

Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, đã có **sự đổ xô** đi taxi.