Herhangi bir kelime yazın!

"a rule of thumb" in Vietnamese

quy tắc chungquy tắc theo kinh nghiệm

Definition

Cụm từ này chỉ một nguyên tắc chung được đúc kết từ kinh nghiệm hoặc thực tế, không phải luật lệ nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc quy chuẩn thực tiễn chung; không có tính chính xác tuyệt đối.

Examples

A rule of thumb is to drink eight glasses of water a day.

**Quy tắc chung** là nên uống tám ly nước mỗi ngày.

As a rule of thumb, double-check your work before you finish.

Theo **quy tắc chung**, hãy kiểm tra lại công việc trước khi hoàn thành.

A rule of thumb is to arrive 10 minutes early to appointments.

**Quy tắc chung** là đến trước cuộc hẹn 10 phút.

You don’t have to be exact—just use a rule of thumb when measuring.

Không cần quá chính xác—hãy dùng **quy tắc chung** khi đo lường.

As a rule of thumb, if it looks too good to be true, it probably is.

Theo **quy tắc chung**, nếu điều gì đó nghe quá hấp dẫn thì thường không đáng tin.

My dad always says, 'A rule of thumb is to never skip breakfast.'

Bố tôi luôn nói: '**Quy tắc chung** là không bao giờ bỏ bữa sáng.'