Herhangi bir kelime yazın!

"a reputation" in Vietnamese

danh tiếngtiếng tăm

Definition

Suy nghĩ hoặc ý kiến của người khác về ai đó hoặc điều gì đó, thường dựa trên hành động hoặc cách ứng xử trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với tính từ như 'danh tiếng tốt', 'danh tiếng xấu'. Có thể dùng cho người, công ty hoặc sản phẩm. 'A reputation for' có nghĩa là nổi tiếng về điều gì đó.

Examples

She has a reputation for being very honest.

Cô ấy có **danh tiếng** là người rất thật thà.

The restaurant built a reputation for its delicious food.

Nhà hàng đã xây dựng được **danh tiếng** nhờ món ăn ngon.

It's important to have a reputation you can be proud of.

Điều quan trọng là có **danh tiếng** mà bạn có thể tự hào.

He has a reputation as someone who finishes what he starts.

Anh ấy có **danh tiếng** là người luôn hoàn thành những gì đã bắt đầu.

That company has a reputation for excellent customer service.

Công ty đó có **danh tiếng** về dịch vụ khách hàng xuất sắc.

Don’t worry, you have a reputation for getting things done right.

Đừng lo, bạn có **danh tiếng** là người làm việc rất chỉn chu.