Herhangi bir kelime yazın!

"a pot of gold" in Vietnamese

một vại vàngphần thưởng lớn (nghĩa bóng)

Definition

'Một vại vàng' ám chỉ điều gì đó rất quý giá mà ai cũng hy vọng có được hoặc đạt tới; thường nói về phần thưởng lớn hay ước mơ khó thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa bóng và xuất hiện nhiều trong cụm 'vại vàng cuối cầu vồng', ám chỉ phần thưởng lớn hầu như không thể đạt được. Mang tính thân mật, đời thường.

Examples

He dreamed of finding a pot of gold one day.

Anh ấy mơ một ngày sẽ tìm được **một vại vàng**.

Some people believe there is a pot of gold at the end of every rainbow.

Nhiều người tin rằng ở cuối mỗi cầu vồng có **một vại vàng**.

He chased a pot of gold, but never found it.

Anh ấy chạy theo **một vại vàng** nhưng chẳng bao giờ tìm được.

She thought winning the lottery would be a pot of gold, but life stayed the same.

Cô ấy nghĩ trúng số sẽ là **một vại vàng**, nhưng cuộc sống vẫn không thay đổi.

After years of hard work, opening her own shop finally felt like finding a pot of gold.

Sau nhiều năm chăm chỉ, mở cửa hàng riêng cuối cùng cũng giống như tìm được **một vại vàng**.

Don’t spend your life chasing a pot of gold at the end of the rainbow—focus on what matters now.

Đừng dành cả đời đi tìm **một vại vàng ở cuối cầu vồng**—hãy tập trung vào điều quan trọng bây giờ.