"a pipe dream" in Vietnamese
Definition
Ý tưởng hoặc kế hoạch khó có thể xảy ra hoặc gần như không thể thực hiện được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để ám chỉ hy vọng hoặc mục tiêu phi thực tế. Các cụm như 'chỉ là giấc mơ viển vông' được dùng phổ biến.
Examples
Owning a castle is a pipe dream for most people.
Sở hữu một lâu đài là **giấc mơ viển vông** với hầu hết mọi người.
Traveling to Mars is just a pipe dream right now.
Du hành tới sao Hỏa chỉ là **giấc mơ viển vông** vào thời điểm này.
Winning the lottery is a pipe dream for many.
Trúng xổ số là **giấc mơ viển vông** đối với nhiều người.
He thinks he'll be a movie star, but it's probably a pipe dream.
Anh ấy nghĩ mình sẽ trở thành ngôi sao điện ảnh, nhưng có lẽ đó chỉ là **giấc mơ viển vông**.
"Owning my own island? That’s just a pipe dream," she laughed.
"Sở hữu một hòn đảo riêng? Đó chỉ là **giấc mơ viển vông** thôi," cô ấy cười.
People used to call electric cars a pipe dream, but look at them now!
Ngày xưa người ta từng cho xe điện là **giấc mơ viển vông**, nhưng giờ hãy nhìn kìa!