Herhangi bir kelime yazın!

"a perfect stranger" in Vietnamese

một người hoàn toàn xa lạ

Definition

Người mà bạn hoàn toàn không biết, hoàn toàn xa lạ với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trung lập hoặc hơi trang trọng, thường dùng khi kể chuyện, chia sẻ trải nghiệm hoặc cảnh báo. Nhấn mạnh hoàn toàn không quen biết người đó.

Examples

I asked a perfect stranger for directions.

Tôi đã hỏi đường một **người hoàn toàn xa lạ**.

My wallet was returned by a perfect stranger.

Ví của tôi đã được trả lại bởi **một người hoàn toàn xa lạ**.

She sat next to a perfect stranger on the bus.

Cô ấy ngồi cạnh **một người hoàn toàn xa lạ** trên xe buýt.

I opened up about my problems to a perfect stranger at the café.

Tôi đã tâm sự chuyện của mình với **một người hoàn toàn xa lạ** ở quán cà phê.

You can't just trust a perfect stranger with your secrets.

Bạn không thể cứ tin tưởng giao bí mật của mình cho **một người hoàn toàn xa lạ**.

When I got lost, a perfect stranger offered to help me find my hotel.

Khi tôi bị lạc, **một người hoàn toàn xa lạ** đã đề nghị giúp tôi tìm khách sạn.