Herhangi bir kelime yazın!

"a paper trail" in Vietnamese

dấu vết giấy tờchuỗi tài liệu

Definition

Tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ bằng văn bản cho thấy lịch sử các quyết định, giao dịch hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc điều tra. 'leave a paper trail' nghĩa là để lại bằng chứng xác thực, không phải các giấy tờ thông thường.

Examples

We need a paper trail to prove the payment was made.

Chúng ta cần **dấu vết giấy tờ** để chứng minh đã thanh toán.

Every contract leaves a paper trail.

Mỗi hợp đồng đều để lại **dấu vết giấy tờ**.

Police followed a paper trail to find the thief.

Cảnh sát đã lần theo **dấu vết giấy tờ** để tìm ra tên trộm.

If you don't want problems, make sure there's a paper trail for every transaction.

Nếu không muốn rắc rối, hãy đảm bảo mọi giao dịch đều có **dấu vết giấy tờ**.

There's no paper trail, so it’s hard to prove what happened.

Không có **dấu vết giấy tờ**, nên khó mà chứng minh chuyện gì đã xảy ra.

Every email you send creates a paper trail—be careful what you write!

Mỗi email bạn gửi đều tạo ra **dấu vết giấy tờ**—hãy cẩn thận với những gì bạn viết!