Herhangi bir kelime yazın!

"a nip in the air" in Vietnamese

không khí hơi se lạnhchút lạnh trong không khí

Definition

Cụm từ này có nghĩa là không khí cảm thấy hơi lạnh, đặc biệt vào buổi sáng hoặc chiều tối, báo hiệu thời tiết đang chuyển lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường dùng khi nói chuyện về thời tiết có chút lạnh, không phải lạnh buốt. Hay gặp vào mùa thu hoặc đầu xuân.

Examples

There's a nip in the air this morning, so wear a jacket.

Sáng nay **không khí hơi se lạnh**, nên hãy mặc áo khoác đi.

I felt a nip in the air when I went outside last night.

Tôi cảm thấy **không khí hơi se lạnh** khi bước ra ngoài tối qua.

There is a nip in the air as autumn begins.

Khi mùa thu bắt đầu, **không khí hơi se lạnh**.

It's not really cold, but there's a nip in the air as the sun goes down.

Không lạnh lắm, nhưng lúc mặt trời lặn vẫn có **không khí hơi se lạnh**.

Even with my sweater, I noticed a nip in the air walking home.

Dù mặc áo len, tôi vẫn thấy **không khí hơi se lạnh** trên đường về nhà.

You can tell summer's over when there's a nip in the air in the mornings.

Khi sáng sớm **không khí hơi se lạnh**, ta biết mùa hè đã qua rồi.