"a night on the town" in Vietnamese
Definition
Một buổi tối dành để ra ngoài ở thành phố cùng bạn bè hoặc gia đình, thường ăn uống, vui chơi, hoặc nhảy nhót để thư giãn và tận hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, phù hợp cho dịp đặc biệt hoặc muốn nhấn mạnh sự hào hứng. Thường đi với động từ 'có', 'tận hưởng', 'lên kế hoạch'. Không chỉ giới hạn ở tiệc tùng ban đêm mà còn có thể bao gồm rạp hát hoặc hòa nhạc.
Examples
We had a night on the town to celebrate her birthday.
Chúng tôi đã có **một đêm vui chơi ở thành phố** để mừng sinh nhật cô ấy.
They enjoy a night on the town every Saturday.
Họ thích **một đêm vui chơi ở thành phố** vào mỗi thứ Bảy.
After a long week, she wanted a night on the town.
Sau một tuần dài, cô ấy muốn **một đêm vui chơi ở thành phố**.
We dressed up for a night on the town and ended up dancing until 2 a.m.
Chúng tôi diện đồ đẹp cho **một đêm vui chơi ở thành phố** và kết thúc bằng việc nhảy nhót tới 2 giờ sáng.
Nothing beats a night on the town with your best friends.
Không gì tuyệt vời bằng **một đêm vui chơi ở thành phố** với những người bạn thân nhất.
Let’s plan a night on the town next weekend—dinner, some live music, and maybe a club.
Hãy lên kế hoạch cho **một đêm vui chơi ở thành phố** cuối tuần tới—ăn tối, nghe nhạc sống, có thể đi club nữa.