"a mixed bag" in Vietnamese
Definition
Có những yếu tố tốt và xấu hoặc nhiều loại khác nhau trong cùng một tập hợp hay sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để mô tả trải nghiệm, kết quả hoặc nhóm có cả mặt tốt và xấu, không ổn định.
Examples
The show was a mixed bag; some parts were funny, others were boring.
Chương trình đó là **lẫn lộn**; có phần hài hước, có phần lại nhàm chán.
Our holiday was a mixed bag because the weather changed a lot.
Kỳ nghỉ của chúng tôi **lẫn lộn** vì thời tiết thay đổi nhiều.
The team's performance was a mixed bag this season.
Phong độ của đội mùa này là **lẫn lộn**.
My experiences at that restaurant have always been a mixed bag—sometimes amazing, sometimes disappointing.
Trải nghiệm của tôi ở nhà hàng đó luôn **lẫn lộn**—có lúc tuyệt vời, có lúc thất vọng.
Reviews of the new movie are a mixed bag—critics can't seem to agree.
Đánh giá về bộ phim mới **lẫn lộn**—các nhà phê bình không đồng thuận được.
Life after college can be a mixed bag—some things get better, others are more challenging.
Cuộc sống sau đại học có thể **lẫn lộn**—một số thứ tốt hơn, một số thứ lại khó khăn hơn.