Herhangi bir kelime yazın!

"a mess of" in Vietnamese

một mớmột đống

Definition

Một cụm từ không trang trọng chỉ số lượng lớn thứ gì đó, thường ở trạng thái lộn xộn hoặc rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, nhấn mạnh sự hỗn loạn, lộn xộn hoặc quá nhiều thứ. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

There's a mess of clothes on the floor.

Có **một mớ** quần áo trên sàn.

We had a mess of homework last night.

Tối qua chúng tôi có **một đống** bài tập về nhà.

He made a mess of the kitchen while cooking.

Anh ấy đã làm **một mớ** trong bếp khi nấu ăn.

After the party, there was a mess of empty bottles everywhere.

Sau bữa tiệc, có **một đống** chai rỗng khắp nơi.

Her plan turned into a mess of problems.

Kế hoạch của cô ấy biến thành **một mớ** rắc rối.

Wow, you really got a mess of hair after that wind!

Wow, sau cơn gió đó tóc bạn **một mớ** luôn rồi đấy!