Herhangi bir kelime yazın!

"a mecca for" in Vietnamese

điểm đến hấp dẫnnơi tụ hội nổi tiếng

Definition

Đây là nơi thu hút rất nhiều người có cùng sở thích hoặc đam mê tới lui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghĩa bóng, ví dụ 'mecca của tín đồ ẩm thực'; không dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để tránh gây nhạy cảm.

Examples

The city is a mecca for music lovers.

Thành phố này là **điểm đến hấp dẫn** cho người yêu nhạc.

This street market is a mecca for foodies.

Khu chợ này là **nơi tụ hội nổi tiếng** cho tín đồ ẩm thực.

The park has become a mecca for skateboarders.

Công viên này đã trở thành **điểm đến hấp dẫn** của dân trượt ván.

After the movie was released, the small town turned into a mecca for tourists.

Sau khi phim ra mắt, thị trấn nhỏ này trở thành **điểm đến hấp dẫn** cho khách du lịch.

With its amazing waves, the island is a mecca for surfers from all over the world.

Với những con sóng tuyệt vời, hòn đảo này là **điểm đến hấp dẫn** cho các tín đồ lướt sóng khắp thế giới.

Downtown has become a mecca for tech startups in recent years.

Những năm gần đây, khu trung tâm đã trở thành **nơi tụ hội nổi tiếng** của các startup công nghệ.