Herhangi bir kelime yazın!

"a mean streak" in Vietnamese

một mặt độc ác

Definition

Một đặc điểm tính cách khi ai đó đôi khi hành xử ác ý hoặc thô lỗ, dù thường ngày họ tốt bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ người tốt bụng nhưng đôi lúc lại có hành động ác ý. Khác với người luôn xấu tính.

Examples

Sometimes he shows a mean streak when he's angry.

Khi tức giận, anh ấy thỉnh thoảng thể hiện **một mặt độc ác**.

Everyone has a mean streak deep down inside.

Ai cũng có **một mặt độc ác** sâu bên trong.

She tries to hide a mean streak from her friends.

Cô ấy cố giấu **một mặt độc ác** khỏi bạn bè mình.

Don’t push him too far—he’s got a mean streak you don’t want to see.

Đừng ép anh ấy quá—anh ấy có **một mặt độc ác** mà bạn không muốn thấy đâu.

Even the sweetest people might have a mean streak when they feel hurt.

Ngay cả người ngọt ngào nhất cũng có thể có **một mặt độc ác** khi bị tổn thương.

He usually gets along with everyone, but every now and then a mean streak comes out.

Anh ấy thường hòa thuận với mọi người, nhưng đôi khi lại lộ ra **một mặt độc ác**.