"a match made in heaven" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về hai người hay hai thứ rất hợp nhau, như thể được số phận sắp đặt để dành cho nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tình yêu, đôi khi dùng cho bạn bè, đối tác làm ăn, hoặc cặp đồ ăn/uống hợp nhau. Có thể đi kèm ý hài hước hoặc mỉa mai.
Examples
They are a match made in heaven.
Họ là **cặp đôi hoàn hảo**.
Pizza and soda are a match made in heaven.
Pizza và nước ngọt đúng là **cặp trời sinh**.
Chocolate and strawberries are a match made in heaven.
Socola và dâu tây là **cặp đôi hoàn hảo**.
Everyone says Tim and Lucy are a match made in heaven — they just get each other.
Ai cũng nói Tim và Lucy là **cặp đôi hoàn hảo** — họ rất hiểu ý nhau.
Their skills are so different, but together they're a match made in heaven at work.
Kỹ năng của họ rất khác nhau, nhưng cùng làm việc thì như **cặp trời sinh**.
Coffee and Monday mornings — definitely a match made in heaven for me!
Cà phê và sáng thứ Hai — đúng là **cặp đôi hoàn hảo** với tôi!