Herhangi bir kelime yazın!

"a marked man" in Vietnamese

người đã bị để ýngười có nguy cơ

Definition

Người đang bị để ý hoặc nhằm vào để làm hại, thường là vì ai đó muốn bắt hay trừng phạt họ. Có thể chỉ người gặp nguy hiểm hoặc nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này hay gặp trong bối cảnh phim hình sự, hành động, không mang nghĩa đen. Không chỉ dùng cho nam giới, nữ còn có thể nói "a marked woman" nhưng ít gặp. Không dùng để chỉ người nổi tiếng.

Examples

Ever since he testified in court, he's a marked man.

Từ khi làm nhân chứng ở tòa, anh ấy trở thành **người đã bị để ý**.

After betraying the gang, Tom was a marked man.

Sau khi phản bội băng nhóm, Tom trở thành **người đã bị để ý**.

Once the secret was out, he became a marked man.

Khi bí mật lộ ra, anh ấy thành **người đã bị để ý**.

Ever since the story hit the news, John’s a marked man around here.

Từ khi câu chuyện lên báo, John ở đây là **người đã bị để ý**.

Once you cross the boss, you're a marked man in this business.

Dám chống lại sếp thì trong ngành này, bạn là **người bị để ý**.

He walks around like a marked man, always looking over his shoulder.

Anh ấy đi đứng kiểu **người đã bị để ý**, luôn nhìn quanh sau lưng.