"a lucky streak" in Vietnamese
Definition
Một khoảng thời gian khi ai đó liên tục gặp may mắn hoặc thành công, đặc biệt là liên tiếp nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong trò chơi, cờ bạc, thể thao hoặc cuộc sống để chỉ chuỗi thắng liên tiếp. Trái nghĩa với 'losing streak'.
Examples
He is on a lucky streak and won three games in a row.
Anh ấy đang có **chuỗi may mắn** và đã thắng liền ba trận.
Sarah had a lucky streak and found money on the street two days in a row.
Sarah đã có **chuỗi may mắn** và nhặt được tiền trên đường hai ngày liên tiếp.
After a long losing period, our team finally hit a lucky streak.
Sau chuỗi thua dài, đội của chúng tôi cuối cùng cũng gặp **chuỗi may mắn**.
Wow, you're really on a lucky streak at the casino tonight!
Wow, tối nay bạn thực sự đang có **chuỗi may mắn** ở sòng bạc đấy!
Don't get too cocky just because you're having a lucky streak—it can end at any moment.
Đừng tự tin thái quá chỉ vì bạn đang có **chuỗi may mắn**—nó có thể kết thúc bất cứ lúc nào.
I can't believe my lucky streak—I got a promotion and won tickets to my favorite concert this week.
Tôi không thể tin vào **chuỗi may mắn** của mình—tuần này tôi vừa được thăng chức vừa trúng vé buổi hòa nhạc yêu thích.