Herhangi bir kelime yazın!

"a load off your feet" in Vietnamese

nghỉ châncho chân được nghỉ

Definition

Sau khi đứng hoặc đi bộ lâu, ngồi xuống để chân được nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, nhằm nói về sự thoải mái cho đôi chân, không nhằm chỉ giảm gánh nặng tinh thần. Hay nói khi mời ai đó ngồi nghỉ.

Examples

After shopping all day, sitting down was a load off my feet.

Sau cả ngày mua sắm, ngồi xuống đúng là **nghỉ chân**.

Please, come in and take a load off your feet.

Mời bạn vào nhà và **nghỉ chân** nhé.

It feels good to put my feet up and get a load off my feet after work.

Sau giờ làm việc, thật dễ chịu khi gác chân lên và **nghỉ chân**.

You must be tired—take a seat and get a load off your feet.

Chắc bạn mệt rồi—ngồi xuống và **nghỉ chân** đi.

After that hike, finding a bench was a real load off our feet.

Sau buổi đi bộ đường dài, tìm được chiếc ghế là **một điều tuyệt vời để nghỉ chân** cho chúng tôi.

Let’s grab some coffee and get a load off our feet for a while.

Đi uống cà phê và **nghỉ chân** một lúc nào.