Herhangi bir kelime yazın!

"a little off" in Vietnamese

hơi lạhơi sai

Definition

Dùng khi cảm thấy có gì đó không hoàn toàn đúng hay hơi kỳ lạ, không như mong đợi. Có thể dùng cho người, mùi vị, tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường nói nhẹ nhàng khi thấy điều gì đó hơi lạ ở người, đồ ăn hay tình huống. Không dùng cho trường hợp nghiêm trọng.

Examples

This milk tastes a little off.

Sữa này có vị **hơi lạ**.

He seems a little off today.

Hôm nay anh ấy có vẻ **hơi lạ**.

The weather feels a little off for this time of year.

Thời tiết cảm thấy **hơi lạ** so với mùa này.

Sorry if I'm a little off today, I didn't sleep well.

Nếu hôm nay tôi **hơi lạ** thì xin lỗi nhé, tôi ngủ không ngon.

Something about this place feels a little off.

Có điều gì đó ở nơi này **hơi lạ**.

Your numbers are a little off—can you check the math again?

Số liệu của bạn **hơi sai**—bạn kiểm tra lại toán nhé?