Herhangi bir kelime yazın!

"a landslide victory" in Vietnamese

chiến thắng áp đảo

Definition

Khi ai đó chiến thắng với cách biệt lớn trong một cuộc bầu cử hoặc thi đấu, người ta gọi đó là 'chiến thắng áp đảo'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong bầu cử nhưng cũng có thể dùng cho mọi cuộc thi có kết quả rõ ràng. Mang tính trang trọng, hay xuất hiện trên báo chí, nhấn mạnh mức độ vượt trội.

Examples

The team won a landslide victory in the finals.

Đội đã giành **chiến thắng áp đảo** trong trận chung kết.

She was elected president in a landslide victory.

Cô ấy được bầu làm chủ tịch với **chiến thắng áp đảo**.

It was a landslide victory for the home team.

Đây là **chiến thắng áp đảo** cho đội chủ nhà.

No one expected them to get a landslide victory, but they crushed the competition.

Không ai nghĩ rằng họ sẽ giành được **chiến thắng áp đảo**, nhưng họ đã hạ gục đối thủ.

After months of campaigning, her party celebrated a landslide victory on election night.

Sau nhiều tháng vận động, đảng của cô ấy đã ăn mừng **chiến thắng áp đảo** vào đêm bầu cử.

People cheered as the results showed a landslide victory for the mayor.

Mọi người reo hò khi kết quả cho thấy **chiến thắng áp đảo** dành cho thị trưởng.