Herhangi bir kelime yazın!

"a labor of love" in Vietnamese

công việc xuất phát từ tình yêuviệc làm bằng tâm huyết

Definition

Một công việc hoặc dự án được làm bằng niềm đam mê hoặc tình cảm sâu sắc, không vì tiền bạc hay phần thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường nói về việc làm tự nguyện, sở thích hay dự án cá nhân đầy nhiệt huyết; không dùng cho công việc được trả lương hoặc bắt buộc.

Examples

Restoring the old park was a labor of love for the community.

Khôi phục công viên cũ là **công việc xuất phát từ tình yêu** của cộng đồng.

Writing her book was a labor of love.

Viết sách là **công việc xuất phát từ tình yêu** của cô ấy.

His garden is a labor of love.

Khu vườn của anh ấy là **công việc xuất phát từ tình yêu**.

Raising three kids alone was definitely a labor of love for her.

Nuôi dạy ba đứa trẻ một mình thật sự là **công việc xuất phát từ tình yêu** đối với cô ấy.

Building this model train set was a labor of love—it took me months, but I enjoyed every minute.

Xây dựng bộ mô hình tàu hỏa này là **công việc xuất phát từ tình yêu**—tôi dành nhiều tháng làm nhưng rất thích từng phút giây.

Cooking for the whole family every Sunday is a labor of love for my dad.

Nấu ăn cho cả gia đình vào mỗi Chủ nhật là **công việc xuất phát từ tình yêu** của bố tôi.