Herhangi bir kelime yazın!

"a hue and cry" in Vietnamese

sự phản đối rầm rộtiếng la ó lớn

Definition

Sự phản đối mạnh mẽ của công chúng hoặc la ó lớn tiếng, thường là phản ứng với điều xấu hay gây tranh cãi. Ban đầu còn chỉ việc hô hoán khi truy đuổi tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng hoặc văn học, thường dùng để miêu tả sự phản đối, kêu ca lớn của công chúng, nhất là trong báo chí. Không dùng cho tình huống vui. Nghe khá cổ điển.

Examples

There was a hue and cry when the company raised its prices.

Khi công ty tăng giá, đã có **sự phản đối rầm rộ**.

The decision sparked a hue and cry among the employees.

Quyết định đó đã làm dấy lên **sự phản đối rầm rộ** giữa nhân viên.

The mayor’s comment caused a hue and cry in the city.

Bình luận của thị trưởng đã gây ra **sự phản đối rầm rộ** trong thành phố.

Every time they make a change, there’s a huge hue and cry on social media.

Cứ mỗi lần họ thay đổi gì đó, lại có **sự phản đối rầm rộ** trên mạng xã hội.

The mistake went unnoticed until someone raised a hue and cry about it.

Sai só bị phát hiện khi có người **la ó lớn** về nó.

No one expected such a hue and cry over a simple rule change.

Không ai nghĩ chỉ một thay đổi nhỏ về luật lại gây ra **sự phản đối rầm rộ** như thế.