Herhangi bir kelime yazın!

"a hard time" in Vietnamese

thời gian khó khăngiai đoạn khó khăn

Definition

Chỉ khoảng thời gian ai đó gặp nhiều khó khăn, thử thách hoặc đau buồn. Đôi khi cũng chỉ việc bị trêu chọc hoặc chỉ trích một cách đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'going through a hard time' là thực sự gặp khó khăn; 'give someone a hard time' là trêu chọc hoặc phê bình ai đó một cách vui vẻ. Nên hiểu nghĩa theo ngữ cảnh.

Examples

She is having a hard time at her new job.

Cô ấy đang trải qua **thời gian khó khăn** ở công việc mới.

He gave me a hard time about my mistakes.

Anh ấy đã **gây khó dễ** cho tôi về những sai lầm của mình.

Many students had a hard time with the test.

Nhiều học sinh đã trải qua **thời gian khó khăn** với bài kiểm tra đó.

I'm really going through a hard time right now, but I'm trying to stay positive.

Tôi thực sự đang trải qua **thời gian khó khăn** lúc này, nhưng tôi cố gắng giữ tinh thần lạc quan.

Whenever I mess up, my friends give me a hard time—but it’s all in good fun.

Mỗi khi tôi phạm lỗi, bạn bè lại **trêu chọc** tôi—nhưng chỉ là vui thôi.

After the breakup, she went through a hard time, but things got better.

Sau khi chia tay, cô ấy đã trải qua **thời gian khó khăn**, nhưng rồi mọi chuyện cũng tốt hơn.