Herhangi bir kelime yazın!

"a growth opportunity" in Vietnamese

cơ hội phát triển

Definition

Một tình huống hoặc cơ hội mà cá nhân hoặc tổ chức có thể cải thiện, phát triển kỹ năng, hoặc tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường công việc hoặc giáo dục, như công việc, đào tạo, phát triển cá nhân. 'Growth' nghĩa là mọi tiến bộ, không chỉ thăng tiến nghề nghiệp. Cụm từ: 'xem như cơ hội phát triển', 'mang đến cơ hội phát triển', 'lỡ cơ hội phát triển'.

Examples

This project is a growth opportunity for her.

Dự án này là **cơ hội phát triển** cho cô ấy.

Changing jobs can be a growth opportunity.

Chuyển việc có thể là **cơ hội phát triển**.

He wants a growth opportunity to learn new skills.

Anh ấy muốn có **cơ hội phát triển** để học kỹ năng mới.

I see every challenge as a growth opportunity.

Tôi xem mọi thử thách là **cơ hội phát triển**.

Traveling abroad was a growth opportunity I couldn't miss.

Đi du lịch nước ngoài là **cơ hội phát triển** mà tôi không thể bỏ lỡ.

My manager offered me a growth opportunity by letting me lead the team.

Quản lý của tôi đã cho tôi **cơ hội phát triển** bằng cách để tôi dẫn dắt đội.