"a go at" in Vietnamese
Definition
Làm thử điều gì đó, nhất là lần đầu tiên hoặc để xem kết quả ra sao.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong trò chuyện bạn bè. 'have a go at' là 'thử làm gì đó', đôi khi ở Anh còn có nghĩa là 'chỉ trích ai đó'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Can I have a go at driving your car?
Tôi có thể **thử** lái xe của bạn được không?
Let the children have a go at painting.
Hãy để bọn trẻ **thử** vẽ tranh.
It’s my first go at baking a cake.
Đây là lần **thử** nướng bánh đầu tiên của tôi.
I've never played tennis, but I’d love a go at it sometime.
Tôi chưa từng chơi tennis, nhưng tôi muốn **thử sức** một lần.
Give it a go at least once—you might surprise yourself!
Hãy **thử** ít nhất một lần—biết đâu bạn sẽ bất ngờ về chính mình!
He had a go at surfing while on holiday in Australia.
Trong kỳ nghỉ ở Úc, anh ấy đã **thử** lướt sóng.