Herhangi bir kelime yazın!

"a full plate" in Vietnamese

rất bậncó nhiều việc phải làm

Definition

Diễn tả khi bạn có nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng một lúc và rất bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, dùng khi nói mình đang rất bận. Hay gặp trong các câu như 'have a full plate', 'my plate is full' và không liên quan tới đồ ăn.

Examples

I have a full plate at work this week.

Tuần này tôi **rất bận** ở chỗ làm.

She can't help because she already has a full plate.

Cô ấy không thể giúp vì cô ấy đã **rất bận** rồi.

He always has a full plate with his family and job.

Anh ấy luôn **rất bận** với gia đình và công việc.

Sorry, I can't join you tonight—I've got a full plate right now.

Xin lỗi, tôi không thể đi cùng bạn tối nay — hiện tại tôi **rất bận**.

When your plate is this full, it’s hard to find time to relax.

Khi bạn **bận đến mức này**, thật khó tìm thời gian để nghỉ ngơi.

Trust me, with three kids and a new job, I know what a full plate feels like.

Tin tôi đi, có ba con và một công việc mới, tôi hiểu rõ cảm giác **rất bận**.