"a foot in both camps" in Vietnamese
Definition
Cùng lúc giữ quan hệ hoặc tham gia vào hai nhóm, phe đối lập nhau; thể hiện sự phân vân hay chưa chọn phe rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'đứng hai chân ở hai phe' mang tính thân mật, thường dùng khi muốn chỉ sự lưỡng lự hoặc cố hưởng lợi từ cả hai bên. Dễ bắt gặp trong chính trị, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân.
Examples
He has a foot in both camps because he works for two competing companies.
Anh ấy có **đứng hai chân ở hai phe** vì làm việc cho hai công ty đối thủ.
She tries to keep a foot in both camps when her friends argue.
Khi bạn bè tranh cãi, cô ấy cố **đứng hai chân ở hai phe**.
The politician was known for having a foot in both camps on the issue.
Chính trị gia đó nổi tiếng vì **đứng hai chân ở hai phe** trong vấn đề này.
You can't keep a foot in both camps forever—sooner or later you'll have to choose.
Bạn không thể mãi **đứng hai chân ở hai phe**—sớm muộn gì cũng phải chọn.
When the merger happened, she still had a foot in both camps and everyone noticed.
Khi việc sáp nhập xảy ra, cô ấy vẫn **đứng hai chân ở hai phe** và ai cũng nhận ra.
He's always had a foot in both camps so he never really commits to either side.
Anh ấy luôn **đứng hai chân ở hai phe** nên không bao giờ thật sự nghiêng hẳn về bên nào.