Herhangi bir kelime yazın!

"a fool's paradise" in Vietnamese

thiên đường của kẻ ngốchạnh phúc ảo tưởng

Definition

Một tình huống mà ai đó cảm thấy hạnh phúc vì không biết hoặc không chấp nhận rằng mọi thứ thực sự tệ. Diễn tả cảm giác hạnh phúc hoặc an toàn không thực tế dựa trên niềm tin sai lầm hoặc sự thiếu hiểu biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng và mang ý phê phán người tránh né hiện thực. Mẫu 'living in a fool's paradise' rất phổ biến.

Examples

He is living in a fool's paradise if he thinks the problem will solve itself.

Nếu anh ấy nghĩ vấn đề sẽ tự giải quyết, anh ấy đang sống trong **thiên đường của kẻ ngốc**.

Don't let yourself be in a fool's paradise by ignoring their warnings.

Đừng để mình sống trong **thiên đường của kẻ ngốc** bằng cách phớt lờ những cảnh báo của họ.

Believing everything will be perfect without effort is a fool's paradise.

Tin rằng mọi thứ sẽ hoàn hảo mà không cần cố gắng là **thiên đường của kẻ ngốc**.

She knows the truth but stays in a fool's paradise because it's easier than facing reality.

Cô ấy biết sự thật nhưng vẫn sống trong **thiên đường của kẻ ngốc** vì như vậy dễ chịu hơn đối diện thực tế.

Investing everything in such a risky plan is nothing but a fool's paradise.

Đầu tư hết mọi thứ vào kế hoạch rủi ro như vậy chỉ là **thiên đường của kẻ ngốc**.

They’re in a fool's paradise thinking their team can win with no practice.

Họ đang sống trong **thiên đường của kẻ ngốc** nếu nghĩ đội của họ có thể thắng mà không luyện tập.