Herhangi bir kelime yazın!

"a fire under" in Vietnamese

tạo động lực mạnh mẽtạo áp lực (để hành động)

Definition

Thúc đẩy hoặc gây áp lực mạnh mẽ lên ai đó để họ hành động nhanh chóng, thường bằng cách tạo cảm giác cấp bách.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính khẩu ngữ, chủ yếu dùng cho tình huống cần ai đó phải hành động nhanh như công việc, học tập. Cụm thường gặp: 'light a fire under (someone)'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The coach tried to light a fire under the team before the game.

Huấn luyện viên cố gắng **thắp lửa** cho đội trước trận đấu.

My manager really put a fire under me to finish the project on time.

Quản lý của tôi thực sự đã **tạo động lực** để tôi hoàn thành dự án đúng hạn.

Sometimes you need a fire under you to get things done.

Đôi khi bạn cần ai đó **thúc đẩy** để hoàn thành công việc.

The boss lit a fire under the whole department after sales dropped.

Sau khi doanh số giảm, sếp đã **thúc giục** cả phòng làm việc.

Nothing motivates me like a fire under when a deadline is close.

Không gì thúc đẩy tôi bằng **áp lực** khi sát hạn chót.

Her words were a fire under me to finally apply for that job.

Những lời cô ấy **thúc đẩy** tôi nộp đơn cho công việc đó.