Herhangi bir kelime yazın!

"a feel for" in Vietnamese

năng khiếucảm nhận tự nhiên

Definition

Khả năng hiểu hoặc làm một việc gì đó một cách tự nhiên mà không cần nhiều luyện tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'có' như 'có năng khiếu về...'. Dùng thân mật để nói về khả năng tự nhiên; không dùng cho cảm giác vật lý.

Examples

She has a feel for languages and learns them quickly.

Cô ấy có **năng khiếu** về ngôn ngữ nên học rất nhanh.

Tom really has a feel for cooking.

Tom thực sự có **năng khiếu** nấu ăn.

After a few tries, I got a feel for the game.

Sau vài lần thử, tôi đã có **cảm nhận** về trò chơi.

He never studied business but has a feel for what customers want.

Anh ấy chưa từng học kinh doanh nhưng lại có **năng khiếu** hiểu khách hàng muốn gì.

You just have a feel for these puzzles—how do you do it?

Bạn thật sự có **năng khiếu** giải những câu đố này—làm sao bạn làm được vậy?

With a little practice, you'll develop a feel for the rhythm.

Chỉ cần một chút luyện tập, bạn sẽ phát triển được **cảm nhận** về nhịp điệu.