Herhangi bir kelime yazın!

"a far cry from" in Vietnamese

khác xahoàn toàn khác biệt

Definition

Dùng để chỉ hai thứ rất khác nhau, nhất là khi một thứ tệ hoặc kém hơn kỳ vọng hoặc so sánh với cái còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, hay kèm thất vọng. Không dùng cho sự khác biệt nhỏ hay thay đổi nhẹ.

Examples

Life in the city is a far cry from the quiet village where I grew up.

Cuộc sống ở thành phố **khác xa** ngôi làng yên bình nơi tôi lớn lên.

His new job is a far cry from what he expected.

Công việc mới của anh ấy **khác xa** điều anh ấy mong đợi.

The weather here is a far cry from what we had last year.

Thời tiết ở đây **khác xa** năm ngoái.

This hotel is a far cry from the photos online.

Khách sạn này **khác xa** các hình ảnh trên mạng.

The party was a far cry from what I thought it would be.

Buổi tiệc này **khác xa** điều tôi nghĩ.

What you said is a far cry from the truth.

Những gì bạn nói **khác xa** sự thật.