Herhangi bir kelime yazın!

"a day person" in Vietnamese

người hoạt động ban ngàyngười dậy sớm

Definition

Người cảm thấy tỉnh táo và năng động nhất vào ban ngày, thường thích dậy sớm và đi ngủ sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng đối lập với 'người hoạt động về đêm'. Thường gặp nhất là 'người dậy sớm'. Sử dụng khi nói về thói quen cá nhân, công việc hoặc gặp gỡ.

Examples

I am a day person, so I like to wake up early.

Tôi là **người hoạt động ban ngày**, nên tôi thích dậy sớm.

Being a day person means I get sleepy early at night.

Là **người hoạt động ban ngày** nên tôi buồn ngủ sớm vào buổi tối.

My friend is a day person, but I am a night owl.

Bạn tôi là **người hoạt động ban ngày**, còn tôi là cú đêm.

"You want to meet at 7 a.m.? Yeah, I'm definitely a day person!"

Bạn muốn gặp lúc 7 giờ sáng à? Vâng, tôi chắc chắn là **người hoạt động ban ngày**!

As a day person, I get my best work done before noon.

Là **người hoạt động ban ngày**, tôi làm việc hiệu quả nhất trước buổi trưa.

"Honestly, being a day person isn’t easy when your friends love to stay up late."

Thật lòng, làm **người hoạt động ban ngày** không dễ khi bạn bè đều thích thức khuya.