Herhangi bir kelime yazın!

"a cut above" in Vietnamese

vượt trội hơnhơn hẳn

Definition

Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó rõ ràng tốt hơn những thứ cùng loại khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong so sánh tích cực khi khen ai đó hay một vật gì. Phổ biến trong các câu khen về tài năng, dịch vụ hoặc chất lượng sản phẩm.

Examples

This restaurant is a cut above the others in town.

Nhà hàng này **vượt trội hơn** các nhà hàng khác trong thành phố.

Her singing is a cut above the rest.

Giọng hát của cô ấy **vượt trội hơn** phần còn lại.

These shoes are a cut above the ones I had before.

Đôi giày này **vượt trội hơn** những đôi tôi đã mang trước đây.

The service here is truly a cut above what you usually get.

Dịch vụ ở đây thực sự **vượt trội hơn** những gì bạn thường nhận được.

He’s always a cut above when it comes to creative ideas.

Về ý tưởng sáng tạo, anh ấy luôn **vượt trội hơn**.

Honestly, this phone is a cut above anything I’ve used before.

Thật sự, chiếc điện thoại này **vượt trội hơn** tất cả những gì tôi đã từng dùng.