"a crack at" in Vietnamese
Definition
Cách nói không trang trọng để chỉ việc thử làm điều gì đó hoặc có cơ hội làm điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại với 'have/take a crack at'. Dùng khi thử việc gì mới, không liên quan đến vết nứt.
Examples
Let me have a crack at solving this puzzle.
Để tôi **thử** giải câu đố này nhé.
She took a crack at cooking Italian food for us.
Cô ấy đã **thử** nấu món Ý cho chúng tôi.
Anyone want a crack at this video game?
Có ai muốn **thử** chơi trò chơi điện tử này không?
I’ve never done rock climbing before, but I’ll give a crack at it.
Tôi chưa từng leo núi đá nhưng sẽ **thử sức**.
You should take a crack at writing your own story.
Bạn nên **thử sức** viết câu chuyện của riêng mình.
It’s my first crack at making bread, so don’t judge me!
Đây là lần đầu tôi **thử** làm bánh mì, nên đừng đánh giá nhé!